Nhiều nghiên cứu cho thấy, người từng bị đột quỵ có nguy cơ tái phát trong những năm tiếp theo, đặc biệt nếu không tuân thủ điều trị và duy trì lối sống lành mạnh.
Việc chủ động kiểm soát các yếu tố nguy cơ và theo dõi sức khỏe định kỳ là chìa khóa quan trọng giúp giảm thiểu nguy cơ tái phát đột quỵ, bảo vệ tính mạng và chất lượng cuộc sống.
Một trường hợp điển hình vừa được ghi nhận tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội, nam bệnh nhân 54 tuổi nhập viện trong tình trạng nguy kịch do đột quỵ tái phát.
Bệnh nhân có biểu hiện liệt nửa người phải, không đáp ứng khi gọi hỏi, hôn mê sâu với điểm tri giác Glasgow chỉ còn 7 điểm (trong khi người bình thường là 15 điểm). Huyết áp tăng rất cao, lên tới 204/117 mmHg.
Kết quả chụp CT sọ não cho thấy khối máu tụ kích thước 32 x 37 mm, gây hiệu ứng khối, đẩy lệch đường giữa sang phải 8 mm và vỡ vào não thất bên trái, dẫn đến tình trạng tụ máu trong não thất hai bên. Đây là một trường hợp xuất huyết não nặng, có nguy cơ tử vong rất cao. Thống kê cho thấy, những bệnh nhân có điểm Glasgow dưới 9 và thể tích máu tụ lớn thường có tỷ lệ tử vong lên tới gần 90%.
Nguyên nhân được xác định là xuất huyết não vùng đồi thị – bao trong bên trái do tăng huyết áp kéo dài không kiểm soát. Khi huyết áp vượt ngưỡng an toàn (trên 140/90 mmHg), hệ thống mạch máu não bị tổn thương, dễ vỡ và gây xuất huyết.
Trước tình trạng nguy kịch, bệnh nhân được xử trí khẩn cấp với nhiều biện pháp hồi sức tích cực: kiểm soát huyết áp, hỗ trợ thở máy và chuẩn bị phẫu thuật cấp cứu.
Các bác sĩ đã tiến hành mở nắp hộp sọ diện rộng để lấy máu tụ nội sọ, đồng thời đặt catheter dẫn lưu não thất nhằm giảm áp lực nội sọ – yếu tố quyết định tiên lượng sống còn của người bệnh.
Sau phẫu thuật, bệnh nhân vẫn trong tình trạng hôn mê sâu do đến viện muộn và tổn thương não nghiêm trọng. Người bệnh tiếp tục được hồi sức tích cực, thở máy trong khoảng một tuần trước khi dần cai máy và chuyển về khoa điều trị.
Trong giai đoạn hồi phục, bệnh nhân được điều trị nội khoa bằng kháng sinh, thuốc hỗ trợ não và đặc biệt là tập phục hồi chức năng sớm để cải thiện vận động, hạn chế biến chứng như viêm phổi do nằm lâu hoặc loét tì đè.
Hiện bệnh nhân đã tỉnh táo hoàn toàn, tuy nhiên vẫn còn yếu nửa người phải, nói ngọng và cần sự hỗ trợ trong sinh hoạt hằng ngày. Đây là hậu quả nặng nề thường gặp ở những trường hợp đột quỵ tái phát.
Theo các chuyên gia, đột quỵ tái phát thường bắt nguồn từ việc các yếu tố nguy cơ không được kiểm soát triệt để hoặc người bệnh không tuân thủ điều trị.
Các yếu tố nguy cơ chính gây đột quỵ vẫn tồn tại sau lần mắc đầu tiên. Nếu không được kiểm soát, nguy cơ tái phát sẽ tăng cao.
Nhiều bệnh nhân sau khi qua cơn nguy kịch thường có tâm lý chủ quan, tự ý ngừng thuốc hoặc không tái khám định kỳ. Điều này khiến các yếu tố nguy cơ không được kiểm soát, làm tăng khả năng tái phát đột quỵ.
Chế độ sinh hoạt không khoa học cũng là nguyên nhân quan trọng: Ăn nhiều muối, chất béo bão hòa; Ít vận động, lười tập thể dục; Căng thẳng, lo âu kéo dài; Những yếu tố này góp phần làm tăng huyết áp và ảnh hưởng xấu đến hệ tim mạch.
Việc phòng ngừa đột quỵ tái phát đóng vai trò quyết định trong việc kéo dài tuổi thọ và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.
Trước khi xảy ra đột quỵ, nhiều bệnh nhân có thể xuất hiện các triệu chứng cảnh báo như đau đầu, chóng mặt, nhìn mờ… do tình trạng thiếu máu não thoáng qua.
Tuy nhiên, không ít người chủ quan, không đi khám sớm, dẫn đến khi bệnh tiến triển thành đột quỵ thì hậu quả đã rất nghiêm trọng.
Tóm lại: Đột quỵ là bệnh lý nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa và giảm nguy cơ tái phát nếu người bệnh chủ động kiểm soát các yếu tố nguy cơ, tuân thủ điều trị và duy trì lối sống lành mạnh. Vì vậy, mỗi người cần nâng cao ý thức chăm sóc sức khỏe, khám định kỳ và tầm soát nguy cơ để bảo vệ bản thân.
79
4
2
2
1
1